Cân Phân Tích Shimadzu (Nhật) In

BL SERIES


Model

BL3200H

BL2200H

BL620S

Mức cân

3200 g

2200 g

620 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.01 g

0.01 g

0.01 g

Độ lặp lại

δ ≤ 0.01 g

δ ≤ 0.01 g

δ ≤ 0.01 g

Độ tuyến tính

± 0.03 g

± 0.02 g

± 0.01 g

Khoảng thời gian ổn định

1.0 – 1.2 giây

0.8 – 1.0 giây

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 – 40oC / 41 – 104 F

Kích thước bàn cân

160 x 124 (mm)

160 x 124 (mm)

Kích thước khung  cân

170W X 240D X 75H mm

Trọng lượng máy (kg)

2.2 kg

Nguồn điện cung cấp

Ngõ cắm AC, 90V đến 264V, - 15% đến + 10%, 50 / 60 Hz

Phụ kiện tiêu chuẩn

Bộ bảo vệ, chắn gió (Lồng kín)

Bộ bảo vệ chắn gió

Màn hình hiển thị

LCD

Model

BL320H

BL220H

BL320S

Mức cân

320 g

220 g

320 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.001 g

0.001 g

0.01 g

Độ lặp lại

δ ≤ 0.001 g

δ ≤ 0.001 g

δ ≤ 0.006 g

Độ tuyến tính

± 0.003 g

± 0.002 g

± 0.01 g

Khoảng thời gian ổn định

1.0 – 1.2 giây

0.8 – 1.0 giây

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 – 40oC / 41 – 104 F

Kích thước bàn cân

100 x 100 (mm)

100 x 100 (mm)

Kích thước khung  cân

170W X 240D X 75H mm

Trọng lượng máy (kg)

2.2 kg

Nguồn điện cung cấp

Ngõ cắm AC, 90V đến 264V, - 15% đến + 10%, 50 / 60 Hz

Phụ kiện tiêu chuẩn

Bộ bảo vệ chắn gió

Màn hình hiển thị

LCD








ELB SERIES


Model

ELB600

ELB1200

ELB2000

ELB3000

Mức cân

600 g

1200 g

2000 g

3000 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.05 g

0.1 g

0.1 g

0.1 g

Tầm trừ bì

Từ 0g đến mức cân

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 – 35 oC

Chức năng

Đếm số lượng, hiển thị %, bộ chuyển đổi đo trọng lực, điều chỉnh theo nhiệt độ môi trường, tự hiệu chỉnh về 0 , tự động tắt máy.

Đơn vị chuyển đổi

g, kg, ct, oz, ozt, dwt, GN, lạng HongKong, lạng Singapore, lạng Đài Loan, mom

Ngõ ra dữ liệu

DATA I/O (in điện tử thì dùng ngõ cắm RS – 232C)

Kích thước bàn cân

170 x 130 mm

Kích thước cân

185W x 215 D x 55H mm

Trọng lượng cân

1.25 kg (chưa có pin)

Điện năng

6 pin AA hoặc điện xoay chiều AC (tùy chọn dòng điện)

Phụ kiện đi kèm

Hộp đựng pin, tấm bảo vệ bàn phím

Model

ELB120

ELB200

ELB300

Mức cân

120 g

200 g

300 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.01 g

0.01 g

0.01 g

Tầm trừ bì

Từ 0g đến mức cân

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 – 35 oC

Chức năng

Đếm số lượng, hiển thị %, bộ chuyển đổi đo trọng lực, điều chỉnh theo nhiệt độ môi trường, tự hiệu chỉnh về 0 , tự động tắt máy.

Đơn vị chuyển đổi

g, kg, ct, oz, ozt, dwt, GN, lạng HongKong, lạng Singapore, lạng Đài Loan, mom

Ngõ ra dữ liệu

DATA I/O (in điện tử thì dùng ngõ cắm RS – 232C)

Kích thước bàn cân

Ø110 mm

Kích thước cân

185W x 215 D x 55H mm

Trọng lượng cân

1.25 kg (chưa có pin)

Điện năng

6 pin AA hoặc điện xoay chiều AC (tùy chọn dòng điện)

Phụ kiện đi kèm

Hộp đựng pin, tấm bảo vệ bàn phím

Model

ELB12K

Mức cân

12 kg

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

1 g

Tầm trừ bì

Từ 0g đến mức cân

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 – 35 oC

Chức năng

Đếm số lượng, hiển thị %, bộ chuyển đổi đo trọng lực, điều chỉnh theo nhiệt độ môi trường, tự hiệu chỉnh về 0 , tự động tắt máy.

Đơn vị chuyển đổi

g, kg, ct, oz, ozt, dwt, GN, lạng HongKong, lạng Singapore, lạng Đài Loan, mom

Ngõ ra dữ liệu

DATA I/O (in điện tử thì dùng ngõ cắm RS – 232C)

Kích thước bàn cân

Ø110 mm

Kích thước cân

185W x 215 D x 55H mm

Trọng lượng cân

1.25 kg (chưa có pin)

Điện năng

6 pin AA hoặc điện xoay chiều AC (tùy chọn dòng điện)

Phụ kiện đi kèm

Hộp đựng pin, tấm bảo vệ bàn phím

AUW/AUW-D SERIES


Nhóm

AUW – D

AUW

Model

AUW220D

AUW120D

AUW320

AUW220

AUW120

Mức cân

220g / 82g

120g / 42g

320 g

220 g

120 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.1 mg / 0.01 mg

0.1 mg / 0.01 mg

0.1 mg

0.1 mg

0.1 mg

Độ lặp lại

≤ 0.1 mg (lớn nhất)

≤ 0.05 mg (nhỏnhất)

≤ 0.1mg (lớn nhất)

≤ 0.02 mg (nhỏ nhất)

≤0.15 mg

≤0.1 mg

≤0.1 mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg (lớn nhất)

± 0.1 mg (nhỏ nhất)

± 0.2 mg (lớn nhất)

± 0.1 mg (nhỏ nhất)

± 0.3 mg

± 0.2 mg

± 0.2 mg

Khoảng thời gian ổn định

3 giây (lớn nhất)

10 giây (nhỏ nhất)

3 giây (lớn nhất)

10 giây (nhỏ nhất)

Nhiệt độ môi trường

5 ~ 40 oC

Ổn định độ nhạy theo sự thay đổi nhiệt độ (khi mở cảm biến đo nhiệt độ, 100C đến 300C)

± 2 ppm

Kích thước dĩa cân

Ø 80mm

Kích thước bộ khung cân

220mmW X 330mmD X 310mmH

Trọng lượng cân

7 kg

Nguồn điện cung cấp

Khoảng 7VA

Chức năng và điểm đặc trưng

Đơn vị cân

g , mg, ct, mom (monme), Lb, Oz, Ozt, lạng Hong Kong , lạng Singapore, lạng Taiwan, lạng Malaysia, lạng Trung Quốc, dwt, GN, m (mesghal), b ( bạc Thái Lan ), t ( tola ), o (nhiều phần của pound)

Đèn nền

Chuẩn nội

Cảm biến đo nhiệt độ

Chuẩn theo giờ định sẵn

Đồng hồ thực

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/ GMP/ ISO

Nối trực tiếp với máy tính

Cách thức lập công thức

Thiết bị bấm giờ bên trong

Cổng kết nối RS – 232 I/F

Phần mềm đo trọng lực (đo tỉ trọng), đếm số lượng, hiển thị %

Hiển thị đồ thị









AUX/AUY SERIES


Nhóm

AUX

AUY

Model

AUX320

AUX220

AUX120

AUY220

AUY120

Mức cân

320 g

220 g

120 g

220 g

120 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.1 mg

0.1 mg

0.1 mg

0.1 mg

0.1 mg

Độ lặp lại

≤0.15 mg

≤0.1 mg

≤0.1 mg

≤0.1 mg

≤0.1 mg

Độ tuyến tính

± 0.3 mg

± 0.2 mg

± 0.2 mg

± 0.2 mg

± 0.2 mg

Khoảng thời gian hiển thị kết quả

3 giây

Nhiệt độ môi trường

5 ~ 40 oC

Độ nhạy của hệ số nhiệt độ

(10 đến 30 oC)

± 2 ppm / oC (khi tắt cảm biến đo nhiệt độ)

± 2 ppm / oC

Ổn định độ nhạy theo sự thay đổi nhiệt độ (khi mở cảm biến đo nhiệt độ, 100C đến 300C)

± 2 ppm

Kích thước dĩa cân

Đường kính khoảng 80mm

Kích thước bộ khung cân

220mmW X 330mmD X 310mmH

Trọng lượng cân

7 kg

Nguồn điện cung cấp

Khoảng 7VA

Chức năng và điểm đặc trưng

Đơn vị cân

g , mg, ct, mom (monme), Lb, Oz, Ozt, lạng Hong Kong , lạng Singapore, lạng Taiwan, b ( bạt Thái Lan ), t ( tola ), o (nhiều phần của pound).....

Đèn nền

Chuẩn nội

Cảm biến đo nhiệt độ

Chuẩn theo giờ định sẵn

Đồng hồ thực

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/ GMP/ ISO

Nối trực tiếp với máy tính

Cách thức lập công thức

Thiết bị bấm giờ bên trong

Cổng kết nối RS – 232 I/F

Phần mềm đo trọng lực (đo tỉ trọng), đếm số lượng, hiển thị %

Hiển thị đồ thị

ATX/ATY SERIES


Model

ATX84

ATX124

ATX224

ATY64

ATY124

ATY224

Mức cân

82 g

120g

220g

62g

120g

220g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.1 mg

Độ lặp lại

≤ 0.1 mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg

Khoảng thời gian ổn định

3 giây

Nhiệt độ môi trường( oC)

5 – 40 oC            20 ~ 85%    *2

Độ nhạy của hệ số nhiệt độ

(ppm/oC) (10 ~ 30 oC)

± 2 ppm / C

Kích thước bàn cân (mm)

Ø 91

Kích thước bộ khung cân

213 (W) x 356 (D) x 338(H)

Trọng lượng máy (kg)

6.2

6.0

Nguồn điện cung cấp

12V , 1A

Chuẩn nội

UW SERIES

Model

UW2200H

UW4200H

UW6200H

UW4200S

UW8200S

Mức cân

2200g

4200g

6200g

4200g

8200g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.01g

0.01g

0.01g

0.1g

0.1g

Độ lặp lại (g)

≤ 0.01

≤ 0.008

≤ 0.08

Độ tuyến tính (g)

± 0.02

± 0.01

± 0.1

Khoảng thời gian ổn định

0.7 – 1.2

Nhiệt độ môi trường( oC)

5 ~ 40

Kích thước bàn cân (mm)

170 x 180

108 x 105

170 x 180

Kích thước tổng quát

190W X 317D X 78H

Trọng lượng máy (kg)

4.6

3.4

4.6

Màn hình hiển thị

LCD có đèn nền

Nguồn điện cung cấp

DC , 10 đến 15.5 V , 500mA

Ngõ dữ liệu ra / vào

RS – 232C

Các chức năng chính khác

Kết nối máy tính, hiệu chuẩn nội, cài đặt hiệu chuẩn theo giờ, cảm ứng đo nhiệt

(tự hiệu chuẩn khi nhiệt độ bên ngoài thay đổi), báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/

ISO, hiển thị đồ thị, hiển thị tỉ lệ %, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị, cân động vật, bộ chuyển đổi đo trọng lực (đo tỉ trọng), cân kiểm tra.

Model

UW220H

UW420H

UW620H

UW420S

UW820S

Mức cân

220g

420g

620g

420g

820g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.001g

0.001g

0.001g

0.01g

0.01g

Độ lặp lại (g)

≤ 0.001

≤ 0.008

Độ tuyến tính (g)

± 0.002

± 0.01

Khoảng thời gian ổn định (s)

1.5 – 2.5

Nhiệt độ môi trường( oC)

5 ~ 40

Kích thước bàn cân (mm)

108 x 105

Kích thước khung thân chính

190W X 317D X 78H

Trọng lượng máy (kg)

3.4

Màn hình hiển thị

LCD có đèn nền

Nguồn điện cung cấp

DC , 10 đến 15.5 V , 500mA

Ngõ dữ liệu ra / vào

RS – 232C

Các chức năng chính khác

Kết nối máy tính, hiệu chuẩn nội, cài đặt hiệu chuẩn theo giờ, cảm ứng đo nhiệt (tự hiệu chuẩn khi nhiệt độ bên ngoài thay đổi), báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/ ISO, hiển thị đồ thị, hiển thị tỉ lệ %, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị, cân động vật, bộ chuyển đổi đo trọng lực (đo tỉ trọng), cân kiểm tra.

UX SERIES


Model

UX2200H

UX4200H

UX6200H

UX4200S

UX8200S

Mức cân

2200g

4200g

6200g

4200g

8200g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.01g

0.01g

0.01g

0.1g

0.1g

Khả năng lặp lại

≤ 0.008

≤ 0.01

≤ 0.08

Độ tuyến tính

± 0.01

± 0.02

± 0.1

Khoảng thời gian ổn định

0.7 – 1.2 giây

Nhiệt độ môi trường( oC)

5 ~ 40

Kích thước bàn cân (mm)

108 x 105

170 x 180

Kích thước thân chính

190W X 317D X 78H

Trọng lượng máy (kg)

2.7

2.9

Màn hình hiển thị

LCD có đèn nền

Nguồn điện cung cấp

DC , 10 đến 15.5 V , 500mA

Ngõ dữ liệu ra / vào

RS – 232C

Các chức năng chính khác

Kết nối máy tính, báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/ GMP/ ISO, hiển thị đồ thị, hiển thị tỉ lệ %, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị, cân động vật, bộ chuyển đổi đo trọng lực (đo tỉ trọng), cân kiểm tra.

Model

UX220H

UX420H

UX620H

UX420S

UX820S

Mức cân

220g

420g

620g

420g

820g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.001g

0.001g

0.001g

0.01g

0.01g

Khả năng lặp lại

≤ 0.001

Độ tuyến tính

± 0.002

Khoảng thời gian ổn định (giây)

1.5 – 2.5

0.7 – 1.2

Nhiệt độ môi trường( oC)

5 ~ 40

Kích thước bàn cân (mm)

108 x 105

Kích thước thân chính

190W X 317D X 78H

Trọng lượng máy (kg)

2.7

Màn hình hiển thị

LCD có đèn nền

Nguồn điện cung cấp

DC , 10 đến 15.5 V , 500mA

Ngõ dữ liệu ra / vào

RS – 232C

Các chức năng chính khác

Kết nối máy tính, báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/ GMP/ ISO, hiển thị đồ thị, hiển thị tỉ lệ %, đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị, cân động vật, bộ chuyển đổi đo trọng lực (đo tỉ trọng), cân kiểm tra.

TX/TXB/TW SERIES


Model

TX223L / TW223L

TX323L / TW323L

TX423L / TW423L

Mức cân

220g

320 g

420 g

Độ đọc

0.001 g

0.001 g

0.001 g

Độ lặp lại

0.001 g

Độ tuyến tính

± 0.002 g

Nhiệt độ môi trường (0C)

50C ~ 400C

Kích thước dĩa cân (mm)

Ø 110

Kích thước bộ khung cân

206(W) x 291 (D) x 241 (H)

Trọng lượng máy (kg)

TX : 3.8 kg   TW : 4.2 kg

Nguồn điện cung cấp

12V - 1A

Model

TX2202L

TX3202L

TX4202L

Mức cân

2200 g

3200 g

4200 g

Độ đọc

0.01 g

0.01 g

0.01 g

Độ lặp lại

0.01 g

Nhiệt độ môi trường (0C)

50C ~ 400C

Kích thước dĩa cân (mm)

167 (W) x 181 (D)

Kích thước bộ khung cân

200(W) x 291 (D) x 80 (H)

Trọng lượng máy (kg)

2.8 kg

Nguồn điện cung cấp

12V - 1A

Model

TXB222L

TXB422L

TXB622L

TXB621L

Mức cân

220 g

420 g

620 g

620 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.01 g

Độ lặp lại

0.01 g

Độ tuyến tính

± 0.01 g

± 0.02 g

± 0.1 g

Nhiệt độ môi trường (0C)

50C ~ 400C

Kích thước dĩa cân (mm)

Ø 110

Kích thước bộ khung cân

199(W) x 260 (D) x 77 (H)

Trọng lượng máy (kg)

1.5 kg

Nguồn điện cung cấp

12V   1A   hoặc    6 pin AA








Model

TXB2201L

TXB4201L

TXB6201L

TXB6200L

Mức cân

2200 g

4200 g

6200 g

6200 g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.1 g

1 g

Độ lặp lại

0.1 g

1 g

Độ tuyến tính

± 0.2 g

± 1 g

Nhiệt độ môi trường (0C)

50C ~ 400C

Kích thước dĩa cân (mm)

Ø 160

Kích thước bộ khung cân

199(W) x 260 (D) x 77 (H)

Trọng lượng máy (kg)

1.5 kg

Nguồn điện cung cấp

12V   1A   hoặc    6 pin AA

BW-K/BX-K SERIES:


Mã hiệu

BW32KS

BW52KS

BW12KH

BW22KH

BW32KH

Mức cân

32 kg

52 kg

12 kg

22 kg

32 kg

Độ đọc

1g

0.1 g

Độ lặp lại (δ) (g)

≤ 0.6

≤ 0.1

≤ 0.12

Thời gian ổn định (s)

2.0

2.0 – 2.5

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 ~ 40

Kích thước bàn cân (mm)

345 x 250

Kích thước bộ khung cân (mm)

360 x 125 x 125

Trọng lượng cân (kg)

16.5

Màn hình hiển thị

LCD

Cân tỷ trọng

O

Hiển thị đồ thị

O

Đơn vị cân

g, kg , ct, mom, %, pcs, Lb, Oz, Ozt, tl, dwt, GN, t,d

Chức năng khác

Kết nối trực tiếp với máy tính, đồng hồ thực, in dữ liệu theo tiêu chuẩn ISO/ GLP/ GMP

Hệ thống hiệu chuẩn

Chuẩn nội

Mã hiệu

BX32KS

BX52KS

BX12KH

BX22KH

BX32KH

Mức cân

32 kg

52 kg

12 kg

22 kg

32 kg

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

1g

0.1 g

Độ lặp lại (δ) (g)

≤ 0.6

≤ 0.1

≤ 0.12

Độ tuyến tính

± 1

± 0.2

Thời gian hiển thị kết quả (s)

2.0

2.0 – 2.5

Nhiệt độ môi trường (0C)

5 ~ 40

Độ nhạy của hệ số nhiệt độ 10 – 30 (0C)

± 4

± 3

Kích thước bàn cân (mm)

345 x 250

Kích thước bộ khung cân (mm)

360 x 125 x 125

Trọng lượng cân (kg)

10.5

Màn hình hiển thị

LCD

Cân tỷ trọng

O

Hiển thị đồ thị

O

Đơn vị cân

g, kg , ct, mom, %, pcs, Lb, Oz, Ozt, tl, dwt, GN, t,d

Chức năng khác

Kết nối trực tiếp với máy tính, chức năng đồng hồ, in dữ liệu theo tiêu chuẩn ISO / GLP / GMP

Hệ thống hiệu chuẩn

Chuẩn ngoại

 


Dịch Vụ

+ Cung cấp, kiểm định, sửa chữa và bảo trì tất cả các loại Cân Điện Tử.
+ Tư vấn, thiết kế, xây dựng và bảo trì các hệ thống Cân tải trọng lớn.
+ Cung cấp thiết bị, tư vấn, thiết kế các hệ thống tự động điều khiển theo yêu cầu.
+ Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển.
+ Gia công, nâng cấp các hệ thống PLC.