Cân Phân Tích AND (Nhật) In

GH 252 SERIES (5 số lẻ)

 

 

 

 

 

 


Thông số kỹ thuật:

 

Model

GH252

GH202

GH300

GH200

GH120

Mức cân

250g / 101g

220g / 51g

320g

220g

120g

Độ đọc

0.1mg / 0.01mg

0.1mg /0.01mg

0.1mg

Thời gian ổn định

3.5 giây / 8 giây

3.5 giây

Độ lặp lại

0.1mg / 0.03mg

0.1mg / 0.02mg

0.2mg

0.1mg

0.1mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg / ± 0.10mg

± 0.2 mg / ± 0.03mg

± 0.03mg

± 0.2 mg

± 0.2 mg

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2 ppm / °C

Kích thước dĩa cân

Ø 90mm

Kích thước khung cân

217 (W) x 442 (D) x 316 (H) mm

Trọng lượng cân

8.2kg

Nguồn điện cung cấp

Khoảng  11VA

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

LCD (tinh thể lỏng)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

Chuẩn tự động

GR SERIES


Model

GR202

GR120

GR200

GR300

Mức cân

210g / 42g

120g

210g

310g

Độ đọc

0.1mg / 0.01mg

0.1mg

Thời gian ổn định

3.5 giây / 8 giây

3.5 giây

Độ lặp lại

0.1mg / 0.02mg

0.1mg

0.2mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg/± 0.03mg

± 0.2 mg

± 0.3 mg

Nhiệt độ môi trường


5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)


± 2 ppm / °C

Kích thước dĩa cân


Ø 85mm

Kích thước khung cân


249 (W) x 330 (D) x 328 (H) mm

Trọng lượng cân


6.0 kg

Nguồn điện cung cấp


Khoảng  11VA

Chức năng

Đơn vị cân


g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

LCD (tinh thể lỏng)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP

Chuẩn tự động

HR-i  SERIES

Model

HR202i

HR300i

Mức cân

220g / 51g

320g

Độ đọc

0.1mg / 0.01mg

0.1mg

Thời gian ổn định

3.5 giây / 8 giây

3.5 giây

Độ lặp lại

0.1mg / 0.02mg

0.2mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg / ± 0.03mg

± 0.3mg

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2 ppm / °C

Kích thước dĩa cân

Ø 90mm

Kích thước khung cân

217 (W) x 442 (D) x 316 (H) mm

Trọng lượng cân

8.2kg

Nguồn điện cung cấp

Khoảng  11VA

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

LCD (tinh thể lỏng)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

HR SERIES

Model

HR202

HR300

HR200

HR120

HR60

Mức cân

210g / 42g

310g

210g

120g

60g

Độ đọc

0.1mg / 0.01mg

0.1mg

Thời gian ổn định

3.5 giây / 8 giây

3.5 giây

3.0 giây

Độ lặp lại

0.1mg / 0.02mg

0.2mg

0.1mg

Độ tuyến tính

± 0.2 mg / ± 0.03mg

± 0.3 mg

± 0.2 mg

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2 ppm / °C

Kích thước dĩa cân

Ø 80mm

Ø 90mm

Ø 85mm

Kích thước khung cân

217 (W) x 429 (D) x 316 (H) mm

213 (W) x 319 (D) x 301 (H) mm

Trọng lượng cân

8.0 kg

5.7 kg

Nguồn điện cung cấp

Khoảng  11VA

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

LCD (tinh thể lỏng)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP

HR-AZ/HR-A SERIES

Model

HR250 AZ

HR150AZ

HR100AZ

HR250A

HR150A

HR100A

Mức cân

252g

152g

102g

252g

152g

102g

Độ đọc

0.1mg

Thời gian ổn định

2.0 giây

Độ lặp lại

0 đến 200g 0.1mg / 200g đến 252g 0.2mg

0.1mg

0 đến 200g 0.1mg / 200g đến 252g 0.2mg

0.1mg

Độ tuyến tính

± 0.3mg

± 0.2 mg

± 0.3mg

± 0.2 mg

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2 ppm / °C

Kích thước dĩa cân

Ø 90mm

Kích thước khung cân

198 (W) x 294 (D) x 315 (H) mm

Trọng lượng cân

3.9 kg

3.5 kg

Nguồn điện cung cấp

Adaptor AC

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

LCD (tinh thể lỏng)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

Chuẩn tự động

GF-GX SERIES


Model

GX

200


GX

400

GX

600

GX

800

GX

1000


GX

2000


GX

4000

GX

6100

GX

6000

GX

8000

GF

200

GF

300

GF

400

GF

600

GF

800

GF

1000

GF

1200

GF

2000

GF

3000

GF

4000

GF

6100

GF

6000

GF

8000

Mức cân

210g

310g

410g

610g

810g

1.1kg

1.21kg

2.1kg

3.1kg

4.1kg

6.1kg

6.1kg

8.1kg

Độ đọc

0.001g

0.01g

0.1g

Thời gian ổn định

1.0 giây

1.5 giây

1.0 giây

1.5 giây

1.0 giây

Độ lặp lại

0.001g

0.01g

0.1g

Độ tuyến tính

± 0.002g

± 0.003g

± 0.02g

± 0.03g

0.1g

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2 ppm / °C

± 5 ppm / °C

Kích thước dĩa cân

128 x 128mm

165 x 165mm

Kích thước khung cân

210 (W) x 317 (D) x 86 (H) mm

Trọng lượng cân

4.6 kg (GX) / 3.8 kg (GF)

5.1 kg (GX) / 4.3 kg (GF)

Nguồn điện cung cấp

Khoảng 11VA

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

VFD (huỳnh quang chân không)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

Chuẩn tự động

GX only

GF-K/GX-K SERIES

Model

GX-8K

GX-8K2

GX-10K

GX-12K

GX-20K

GX-30K

GX-32K

GF-8K

GF-8K2

GF-10K

GF-12K

GF-20K

GF-30K

GF-32K

Mức cân

8.1kg

8.1kg/2.1kg

10.1kg

12kg

21kg

31kg

31kg/6.1kg

Độ đọc

0.01g

0.1g/0.01g

0.01g

0.1g

1g/0.1g

Thời gian ổn định

1.5 giây

Độ lặp lại

0.01g

0.05g/0.01g

0.01g

0.1g

0.5g/0.1g

Độ tuyến tính

± 0.03g

± 0.1g /±0.02g

± 0.03g

± 0.2g

± 1g /±0.2g

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2ppm/°C

± 3ppm/°C

± 2ppm/°C

± 3ppm/°C

± 5ppm/°C

Kích thước dĩa cân

270 x 210 mm

Kích thước khung cân

300 (W) x 355 (D) x 111 (H) mm



Trọng lượng cân

9.3 kg (GX-K) / 8.3 kg (GF-K)

Nguồn điện cung cấp

Khoảng  11VA

Tiêu chuẩn chống nước, chống bụi

IP 65

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

VFD (huỳnh quang chân không)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

Chuẩn tự động

GX-K only

 

FX-i/ FZ-i SERIES


Model

FZ-120i

FZ-200i

FZ-300i

FZ-500i

FZ-1200i

FZ-2000i

FZ-3000i

FZ-5000i

FX-120i

FX-200i

FX-300i

FX-500i

FX-1200i

FX-2000i

FX-3000i

FX-5000i

Mức cân

122g

220g

320g

520g

1220g

2200g

3200g

5200g

Độ đọc

0.001g

0.01g

Thời gian ổn định

1.0 giây

Độ lặp lại

0.001g

0.01g

Độ tuyến tính

± 0.002g

± 0.02g

Nhiệt độ môi trường

5° C to 40 ° C

Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C, Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

± 2ppm/°C

Kích thước dĩa cân

130mm

150mm

Kích thước khung cân

190 (W) x 262 (D) x 85.5 (H) mm

Trọng lượng cân

3.0 kg (FZ-i) / 2.5 kg (FX-i)

Nguồn điện cung cấp

Khoảng  11VA

Chức năng

Đơn vị cân

g, mg, oz, ozt, dwt, ct, gn, mm, TL, Ms, t, and percent % and counting PCS

Màn hình hiển thị

VFD (huỳnh quang chân không)

Cổng kết nối RS 232

Báo cáo đạt tiêu chuẩn GLP/GMP/GCP/ISO

Chuẩn tự động

FZ-i only

 

Dịch Vụ

+ Cung cấp, kiểm định, sửa chữa và bảo trì tất cả các loại Cân Điện Tử.
+ Tư vấn, thiết kế, xây dựng và bảo trì các hệ thống Cân tải trọng lớn.
+ Cung cấp thiết bị, tư vấn, thiết kế các hệ thống tự động điều khiển theo yêu cầu.
+ Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển.
+ Gia công, nâng cấp các hệ thống PLC.